Lần đầu vào thăm, hình ảnh người thân với hàng chục dây nhợ, ống dẫn, máy móc nhấp nháy là điều rất khó chịu đựng.
Biết mỗi thứ để làm gì giúp bớt sợ hơn nhiều.
Nguyên tắc chung
Mọi thiết bị đều thuộc một trong ba nhóm:
- Đưa vào — thuốc, dịch, oxy, dinh dưỡng.
- Dẫn ra — nước tiểu, dịch, khí.
- Theo dõi — đo các chỉ số.
Và một nguyên tắc quan trọng: bác sĩ luôn muốn rút bớt ống sớm nhất có thể — vì mỗi ống là một đường vào cho vi khuẩn.
Vì vậy: thấy số ống giảm dần là dấu hiệu tốt.
Nhóm đưa vào
Kim truyền tĩnh mạch ngoại vi
Kim nhỏ ở tay — quen thuộc nhất. Dùng truyền dịch và thuốc thông thường.
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Đây là ống lớn hơn, đặt vào tĩnh mạch lớn gần tim — thường ở cổ, dưới xương đòn hoặc bẹn.
Vì sao cần
- Truyền được nhiều loại thuốc cùng lúc qua các nhánh riêng.
- Truyền được thuốc gây kích ứng mạch nhỏ — một số thuốc vận mạch phải truyền qua đường này.
- Truyền dinh dưỡng qua tĩnh mạch.
- Lấy máu xét nghiệm mà không phải chích nhiều lần.
Cần chăm sóc vô khuẩn kỹ — vì đi thẳng vào mạch máu lớn.
Ống thông dạ dày
Ống đi từ mũi hoặc miệng xuống dạ dày.
Công dụng
- Cho ăn — dinh dưỡng dạng lỏng.
- Cho thuốc.
- Hút dịch dạ dày khi cần.
- Giảm chướng bụng.
Vị trí ống được kiểm tra trước khi dùng — vì nếu ống đi nhầm vào phổi thì rất nguy hiểm.
Ống thở
Đã nói ở bài riêng về máy thở.
Nhóm dẫn ra
Ống thông tiểu
Ống từ niệu đạo vào bàng quang.
Vì sao cần
- Người bệnh không tự đi vệ sinh được.
- Đo chính xác lượng nước tiểu từng giờ — chỉ số rất quan trọng.
- Tránh ứ đọng.
- Giữ da khô, tránh loét.
Đây cũng là ống được rút sớm nhất có thể — vì nguy cơ nhiễm trùng tiểu.
Ống dẫn lưu
Ống đưa dịch từ một khoang trong cơ thể ra ngoài.
Các loại thường gặp
- Dẫn lưu màng phổi — hút khí hoặc dịch quanh phổi.
- Dẫn lưu ổ bụng — sau phẫu thuật.
- Dẫn lưu vết mổ.
- Dẫn lưu não thất trong một số trường hợp.
Lượng và màu sắc dịch dẫn lưu được theo dõi — nó cho biết nhiều về diễn biến.
Nhóm theo dõi
Dây điện tim
- Các miếng dán trên ngực.
- Theo dõi nhịp tim liên tục.
- Báo động khi có rối loạn nhịp.
Kẹp đo SpO2
- Kẹp ở đầu ngón tay hoặc dái tai.
- Đo độ bão hoà oxy trong máu.
- Có ánh sáng đỏ.
Đây là chỉ số người nhà hay nhìn nhất. Nhưng cần biết: kẹp bị lỏng, tay lạnh hoặc sơn móng tay cũng làm số thay đổi — không phải lúc nào số tụt cũng là tình trạng xấu đi.
Băng đo huyết áp
- Băng quấn tay, tự bơm theo chu kỳ.
- Có thể thấy tay người bệnh hơi sưng do bơm nhiều lần.
Catheter động mạch
Ống nhỏ đặt vào động mạch, thường ở cổ tay.
Vì sao cần
- Đo huyết áp liên tục từng nhịp — chính xác hơn băng quấn nhiều.
- Quan trọng với người dùng thuốc vận mạch.
- Lấy máu động mạch để đo khí máu mà không phải chích nhiều lần.
Các thiết bị đo khác
- Đo nhiệt độ liên tục.
- Đo áp lực trong các khoang cơ thể khi cần.
- Theo dõi điện não trong một số trường hợp.
Bơm tiêm điện và bơm truyền
Đây là các máy nhỏ xếp chồng lên nhau ở cạnh giường.
- Đưa thuốc vào với tốc độ rất chính xác.
- Mỗi bơm một loại thuốc.
- Có thể điều chỉnh từng chút một.
Nhiều bơm không nhất thiết là bệnh nặng hơn — có khi chỉ là nhiều loại thuốc cần truyền riêng.
Điều đáng chú ý hơn là liều thuốc vận mạch đang tăng hay giảm — có thể hỏi bác sĩ về điều này.
Về các tiếng báo động
Đây là điều gây căng thẳng nhất cho người nhà.
Cần hiểu
- Phần lớn báo động không phải cấp cứu.
- Nhiều báo động do kỹ thuật — kẹp lỏng, dây bị đè, hết dịch trong chai.
- Một số báo khi chỉ số vượt ngưỡng cài đặt, kể cả khi vượt rất ít.
- Nhân viên y tế nghe và phân biệt được mức độ.
Nếu họ không chạy tới ngay, đó thường là vì họ biết báo động đó không nguy cấp — không phải vì họ không nghe thấy.
Người nhà cần lưu ý
Tuyệt đối không
- Không tự đụng vào bất kỳ ống, dây, máy nào.
- Không điều chỉnh gì.
- Không tắt báo động.
- Không kéo, đè lên dây.
Nên
- Cẩn thận khi giúp xoay trở — hỏi điều dưỡng cách làm.
- Báo ngay nếu thấy vùng da quanh chỗ đặt ống đỏ, sưng, chảy dịch.
- Báo nếu thấy dây có vẻ tuột hoặc bị kéo căng.
- Báo nếu người bệnh kêu đau ở chỗ nào đó.
Nếu người bệnh giãy giụa muốn rút ống
Đây là tình huống có thể gặp khi người bệnh lú lẫn.
- Gọi nhân viên y tế ngay.
- Nói chuyện trấn an — giọng nói quen thuộc giúp được.
- Nhắc nhẹ nhàng rằng đó là ống giúp thở, đừng rút.
- Không tự giữ tay người bệnh bằng sức mạnh.
Khi ống được rút
Mỗi ống rút đi là một bước tiến.
Thứ tự rút thường theo tiến triển:
- Rút ống thở khi tự thở được.
- Rút catheter động mạch khi huyết động ổn định.
- Rút ống thông tiểu khi tự đi tiểu được.
- Rút ống dạ dày khi ăn được qua miệng.
Có thể hỏi: "hiện còn cần những ống nào, cái nào sắp rút được ạ?"
Điều đáng nhớ
Ba ý:
- Mỗi ống có một mục đích cụ thể — hỏi bác sĩ hoặc điều dưỡng nếu muốn biết.
- Số ống giảm dần là dấu hiệu tốt.
- Phần lớn tiếng báo động không phải cấp cứu — nhân viên y tế phân biệt được.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người bệnh cần nhiều ống và dây đến vậy?
Mỗi thiết bị phục vụ một mục đích riêng, gồm đưa thuốc và dinh dưỡng vào, dẫn dịch ra ngoài, hoặc theo dõi liên tục các chỉ số sống. Số lượng thường giảm dần khi người bệnh hồi phục.
Catheter tĩnh mạch trung tâm khác gì với kim truyền thường?
Đây là ống đặt vào tĩnh mạch lớn gần tim, cho phép truyền nhiều loại thuốc cùng lúc, truyền các thuốc gây kích ứng mạch nhỏ, và lấy máu xét nghiệm mà không phải chích nhiều lần.
Việc rút bớt ống có phải dấu hiệu tốt không?
Có. Mỗi ống rút đi là giảm một đường vào cho vi khuẩn, nên bác sĩ luôn rút sớm nhất có thể khi không còn cần. Thấy số ống giảm dần thường là dấu hiệu tiến triển tốt.
Người nhà cần lưu ý gì với các ống này?
Không tự đụng vào hay điều chỉnh bất cứ thứ gì, cẩn thận khi giúp xoay trở để không kéo tuột, và báo ngay nếu thấy vùng da quanh chỗ đặt đỏ, sưng hoặc chảy dịch.